字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

摇晃

yáohuàng

đung đưa; lắc lư; chao đảo

Gặp trong câu

飞机遇到气流,开始剧烈摇晃。

fēijī yùdào qìliú kāishǐ jùliè yáohuàng

Máy bay gặp luồng khí và bắt đầu chao đảo dữ dội.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.