字舟Zizhou
晃
Học chữ · Cấp 7-9

晃

Pinyinhuǎng / huàngHán Việthoảng / hoàng
Động từ

làm lóa mắt · lung lay

10 nétBộ 日Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Phân biệt các cách dùng

huǎngĐộng từ · Cấp 7-9

làm lóa mắt

huàngĐộng từ · Cấp 7-9

lung lay

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 晃

3 từ
晃荡huàngdanglắc
摇晃yáo·huàngđung đưa; lắc lư; chao đảo
一晃yíhuàngtrong nháy mắt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 10 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晃Số nét10 nét.