Từ vựng · HSK 7–9遥控
yáokòng
điều khiển từ xa
Gặp trong câu
这台机器可以用手机遥控。 zhè tái jīqì kěyǐ yòng shǒujī yáokòng
Chiếc máy này có thể điều khiển từ xa bằng điện thoại.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.