字舟Zizhou
控
Học chữ · Cấp 5

控

PinyinkòngHán Việtkhống

kiểm soát · buộc tội

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 控制, 操控, 监控. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 手Cấp 57 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 控

7 từ
控制kòngzhìkiểm soát
操控cāokòngkiểm soát
监控jiānkònggiám sát
控告kònggàobuộc tội; khởi tố; truy tố
失控shīkòngmất kiểm soát
调控tiáokòngđiều tiết
遥控yáokòngquản lý hoạt động từ xa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 11 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
控Số nét11 nét.