字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

椰子

yēzi

cây dừa

Gặp trong câu

海边长着一排高高的椰子树。

hǎi biān zhǎng zhe yī pái gāo gāo de yēzi shù

Bên bờ biển mọc một hàng dừa cao vút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.