字舟Zizhou
椰
Học chữ · Cấp 7-9

椰

PinyinyēHán Việtgia / da

cây dừa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 椰子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 椰

1 từ
椰子yēzicây dừa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
椰Số nét12 nét.