字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

野餐

yěcān

dã ngoại

Gặp trong câu

周末我们去公园野餐吧。

zhōumò wǒmen qù gōngyuán yěcān ba

Cuối tuần mình đi công viên dã ngoại nhé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.