字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

夜班

yèbān

ca đêm

Gặp trong câu

她这周上夜班,白天在家睡觉。

tā zhè zhōu shàng yèbān báitiān zài jiā shuìjiào

Tuần này cô ấy làm ca đêm, ban ngày ở nhà ngủ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.