Từ vựng · HSK 7–9业绩
yèjì
thành tích; thành tựu
Gặp trong câu
他今年的业绩在公司排第一。 tā jīnnián de yèjì zài gōngsī pái dì yī
Thành tích năm nay của anh ấy đứng nhất công ty.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.