Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 业
作业bài tập về nhà
创业bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
工业công nghiệp
就业tìm được việc làm
开业khai trương kinh doanh
农业nông nghiệp
商业kinh doanh
事业công việc
职业nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
专业chuyên môn
毕业tốt nghiệp
行业ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh