字舟Zizhou
绩
Học chữ · Cấp 2

绩 / 績

PinyinjìHán Việttích

công trạng · thành tích

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 成绩, 业绩. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 纟Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绩

2 từ
成绩chéngjìthành tích
业绩yèjìthành tích; thành tựu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 11 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绩Số nét11 nét.
績phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.