字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

液晶

yèjīng

tinh thể lỏng

Gặp trong câu

这台电视使用液晶屏幕。

zhè tái diànshì shǐyòng yèjīng píngmù

Chiếc TV này sử dụng màn hình tinh thể lỏng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.