字舟Zizhou
液
Học chữ · Cấp 6

液

PinyinyèHán Việtdịch

chất lỏng · chất dịch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 血液, 输液, 唾液. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 水Cấp 65 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 液

5 từ
血液xuèyèmáu
输液shū∥yètruyền tĩnh mạch; được truyền IV
唾液tuòyènước bọt
液晶yèjīngtinh thể lỏng
液体yètǐchất lỏng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 11 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
液Số nét11 nét.