字舟Zizhou
晶
Học chữ · Cấp 7-9

晶

PinyinjīngHán Việttinh

tinh thể

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 结晶, 晶莹, 水晶. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 日Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 晶

4 từ
结晶jiéjīngkết tinh
晶莹jīngyínglung linh và trong suốt
水晶shuǐjīngtinh thể
液晶yèjīngtinh thể lỏng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 12 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晶Số nét12 nét.