字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

仪表

yíbiǎo

diện mạo

Gặp trong câu

面试时要注意自己的仪表。

miànshì shí yào zhùyì zìjǐ de yíbiǎo

Khi phỏng vấn phải chú ý diện mạo của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.