字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

北部

běibù

phần phía bắc

Gặp trong câu

北部温度已经降到零下,并且还在下降。

běibù wēndù yǐjīng jiàng dào líng xià bìngqiě hái zài xiàjiàng

Nhiệt độ miền bắc đã xuống dưới 0°C và vẫn đang tiếp tục giảm.

北部经济发展得很快。

běibù jīngjì fāzhǎn de hěn kuài

Kinh tế miền bắc phát triển rất nhanh.

Các chữ trong từ