字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遗留

yíliú

để lại

Gặp trong câu

这些问题都是以前遗留下来的。

zhèxiē wèntí dōu shì yǐqián yíliú xiàlái de

Những vấn đề này đều là do trước đây để lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.