字舟Zizhou
遗
Học chữ · Cấp 4

遗 / 遺

PinyinyíHán Việtdi / dị

để lại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 遗产, 遗传, 遗憾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 辵Cấp 4Viết cấp 312 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 遗

12 từ
遗产yíchǎndi sản
遗传yíchuándi truyền
遗憾yíhànhối tiếc
遗留yíliúđể lại
遗弃yíqìrời bỏ
遗体yítǐthi hài
遗忘yíwàngquên; không nghĩ về nữa
遗物yíwùdi vật
遗愿yíyuànnguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
遗址yízhǐdi tích
遗嘱yízhǔdi chúc
后遗症hòuyízhèngdi chứng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 12 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
遗Số nét12 nét.
遺phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.