yímiàn
tā yímiàn zǒulù yímiàn kàn shǒujī
Anh ấy vừa đi bộ vừa xem điện thoại.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.