字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遗弃

yíqì

bỏ rơi; vứt bỏ

Gặp trong câu

这只小狗被主人遗弃在路边。

zhè zhī xiǎo gǒu bèi zhǔrén yíqì zài lùbiān

Chú chó nhỏ này bị chủ bỏ rơi bên đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.