字舟Zizhou
弃
Học chữ · Cấp 5

弃 / 棄

PinyinqìHán Việtkhí

từ bỏ · buông bỏ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 放弃, 丢弃, 抛弃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 廾Cấp 5Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 弃

5 từ
放弃fàngqìtừ bỏ; bỏ rơi; từ chối
丢弃diūqìvứt bỏ
抛弃pāoqìtừ bỏ
嫌弃xiánqìxem thường; xa lánh
遗弃yíqìrời bỏ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 廾 · 7 nét

廾Bộ thủBộ số 55 trong hệ tra cứu Unicode.
弃Số nét7 nét.
棄phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.