字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遗忘

yíwàng

quên; lãng quên

Gặp trong câu

长期不用,容易遗忘以前学的知识。

chángqī bù yòng róngyì yíwàng yǐqián xué de zhīshi

Nếu lâu không dùng thì dễ quên kiến thức đã học trước đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.