字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一味

yíwèi

một mực; cứ mãi

Gặp trong câu

教育孩子不能一味地批评。

jiàoyù háizi bù néng yíwèi de pīpíng

Dạy con không thể chỉ một mực phê bình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.