字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遗嘱

yízhǔ

di chúc

Gặp trong câu

去世前,老人留下了遗嘱。

qùshì qián lǎorén liúxia le yízhǔ

Trước khi qua đời, ông cụ đã lập di chúc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.