字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

本来

běnlái

vốn; vốn dĩ; ban đầu

Gặp trong câu

我本来想回家乡。

wǒ běnlái xiǎng huí jiāxiāng

Ban đầu tôi định về quê.

Các chữ trong từ