字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

毅力

yìlì

nghị lực; ý chí bền bỉ

Gặp trong câu

旅行很考验毅力。

lǚxíng hěn kǎoyàn yìlì

Du lịch rất thử thách nghị lực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.