Từ vựng
3 từTừ thường gặp có 毅
刚毅kiên định
毅力sự kiên trì
毅然một cách kiên quyết
kiên định và quả quyết · vững vàng
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 刚毅, 毅力, 毅然. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.