字舟Zizhou
毅
Học chữ · Cấp 7-9

毅

PinyinyìHán Việtnghị

kiên định và quả quyết · vững vàng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 刚毅, 毅力, 毅然. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 殳Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 毅

3 từ
刚毅gāngyìkiên định
毅力yìlìsự kiên trì
毅然yìránmột cách kiên quyết
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 殳 · 15 nét

殳Bộ thủBộ số 79 trong hệ tra cứu Unicode.
毅Số nét15 nét.