字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

意料

yìliào

dự liệu; dự đoán; ngờ tới

Gặp trong câu

这样的结果是我没有意料到的。

zhèyàng de jiéguǒ shì wǒ méiyǒu yìliào dào de

Kết quả như vậy là điều tôi không ngờ tới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.