字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

疫苗

yìmiáo

vắc-xin

Gặp trong câu

打疫苗可以预防很多疾病。

dǎ yìmiáo kěyǐ yùfáng hěn duō jíbìng

Tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa nhiều bệnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.