字舟Zizhou
疫
Học chữ · Cấp 7-9

疫

PinyinyìHán Việtdịch

dịch bệnh; bệnh dịch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 防疫, 免疫, 瘟疫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 疒Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 疫

4 từ
防疫fángyìphòng ngừa dịch bệnh
免疫miǎnyìmiễn dịch
瘟疫wēnyìbệnh dịch; ôn dịch
疫苗yìmiáovắc-xin
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 9 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
疫Số nét9 nét.