字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

毅然

yìrán

một cách kiên quyết

Gặp trong câu

他毅然放弃了出国的机会。

tā yìrán fàngqì le chūguó de jīhuì

Anh ấy kiên quyết từ bỏ cơ hội ra nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.