字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一手

yìshǒu

một tay (tự mình làm); tài nghệ

Gặp trong câu

这家公司是他一手创办的。

zhè jiā gōngsī shì tā yìshǒu chuàngbàn de

Công ty này do một tay anh ấy gây dựng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.