字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

笔试

bǐshì

thi viết; bài thi viết

Gặp trong câu

请带身份证,否则不能参加笔试。

qǐng dài shēnfènzhèng fǒuzé bù néng cānjiā bǐshì

Hãy mang theo căn cước, nếu không sẽ không thể tham gia thi viết.

Các chữ trong từ