字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

意味

yìwèi

ý vị; ý nghĩa; hàm ý

Gặp trong câu

这个说法听起来有一种特别的意味。

zhège shuōfǎ tīng qǐlái yǒu yī zhǒng tèbié de yìwèi

Câu nói này nghe có một ý vị đặc biệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.