字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阴谋

yīnmóu

âm mưu; lập mưu

Gặp trong câu

警察发现了一个大阴谋。

jǐngchá fāxiàn le yī gè dà yīnmóu

Cảnh sát phát hiện một âm mưu lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.