字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

因人而异

yīnrén’éryì

thay đổi tùy từng người; khác nhau cho từng cá nhân

Gặp trong câu

学习方法因人而异,没有统一的标准。

xuéxí fāngfǎ yīnrén’éryì méiyǒu tǒngyī de biāozhǔn

Phương pháp học tùy mỗi người mỗi khác, không có tiêu chuẩn chung.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.