字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

音响

yīnxiǎng

âm thanh

Gặp trong câu

这套音响的声音很好听。

zhè tào yīnxiǎng de shēngyīn hěn hǎotīng

Dàn âm thanh này nghe rất hay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.