字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阴性

yīnxìng

âm tính

Gặp trong câu

他的检查结果是阴性。

tā de jiǎnchá jiéguǒ shì yīnxìng

Kết quả xét nghiệm của anh ấy là âm tính.

Các chữ trong từ