字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

银幕

yínmù

màn hình chiếu phim

Gặp trong câu

电影在银幕上放了两个小时。

diànyǐng zài yínmù shàng fàng le liǎng gè xiǎoshí

Bộ phim chiếu trên màn ảnh suốt hai tiếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.