字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

隐含

yǐnhán

chứa đựng một cách ẩn giấu

Gặp trong câu

这段文字隐含着对未来的担忧。

zhè duàn wénzì yǐnhán zhe duì wèilái de dānyōu

Đoạn văn này hàm chứa nỗi lo về tương lai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.