字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

隐情

yǐnqíng

tình tiết ẩn; điều khó nói

Gặp trong câu

这件事背后有隐情。

zhè jiàn shì bèihòu yǒu yǐnqíng

Đằng sau việc này có tình tiết ẩn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.