字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

隐形

yǐnxíng

vô hình; tàng hình

Gặp trong câu

这是一种隐形材料。

zhè shì yī zhǒng yǐnxíng cáiliào

Đây là một loại vật liệu vô hình/tàng hình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.