Từ vựng · HSK 7–9隐性
yǐnxìng
ẩn; tiềm ẩn; lặn (gen lặn)
Gặp trong câu
这种特征是由隐性基因决定的。 zhè zhǒng tèzhēng shì yóu yǐnxìng jīyīn juédìng de
Đặc điểm này do gen lặn quyết định.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.