字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

隐约

yǐnyuē

mơ hồ; thấp thoáng

Gặp trong câu

灯光有些隐约。

dēngguāng yǒuxiē yǐnyuē

Ánh đèn hơi mờ, không rõ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.