Từ vựng · HSK 7–9英明
yīngmíng
sáng suốt; anh minh
Gặp trong câu
事实证明,这个决定很英明。 shìshí zhèngmíng zhège juédìng hěn yīngmíng
Thực tế chứng minh quyết định này rất sáng suốt.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.