字舟Zizhou
英
Học chữ · Cấp 2

英

PinyinyīngHán Việtanh

anh hùng · xuất chúng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 英文, 英语, 英勇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 艸Cấp 2Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 英

7 từ
英文Yīngwéntiếng Anh (ngôn ngữ)
英语Yīngyǔtiếng Anh
英勇yīngyǒnganh dũng
英雄yīngxiónganh hùng
精英jīngyīngtinh hoa
英镑yīngbàngbảng Anh
英俊yīngjùnđẹp trai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 8 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
英Số nét8 nét.