Từ vựng
7 từTừ thường gặp có 英
英文tiếng Anh (ngôn ngữ)
英语tiếng Anh
英勇anh dũng
英雄anh hùng
精英tinh hoa
英镑bảng Anh
英俊đẹp trai
anh hùng · xuất chúng
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 英文, 英语, 英勇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.