字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

英勇

yīngyǒng

anh dũng

Gặp trong câu

消防员英勇地冲进了火场。

xiāofáng yuán yīngyǒng de chōng jìn le huǒ chǎng

Lính cứu hỏa anh dũng xông vào đám cháy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.