字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

荧光

yíngguāng

huỳnh quang

Gặp trong câu

这种材料会发出荧光。

zhè zhǒng cáiliào huì fāchū yíngguāng

Loại vật liệu này phát ra huỳnh quang.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.