字舟Zizhou
荧
Học chữ · Cấp 7-9

荧 / 熒

PinyinyíngHán Việthuỳnh

le lói · huỳnh quang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 荧光. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 荧

1 từ
荧光yíngguānghuỳnh quang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 10 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
荧Số nét10 nét.
熒phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.