字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

迎面

yíngmiàn

đối mặt; thẳng vào mặt

Gặp trong câu

我一出门,风就迎面吹来。

wǒ yī chūmén fēng jiù yíngmiàn chuī lái

Tôi vừa ra khỏi cửa, gió đã thổi thẳng vào mặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.